cytochrome c
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa sinh):
- Xitôcrôm c: Một loại protein chứa sắt (hemoprotein) có mặt trong ty thể của tế bào nhân thực. Đây là một thành phần quan trọng của chuỗi chuyền điện tử, tham gia vào quá trình chuyển đổi năng lượng trong hô hấp tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cytochrome c is essential for cellular respiration. (Xitôcrôm c rất cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào.)
- Scientists study the structure of cytochrome c to understand evolution. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của xitôcrôm c để hiểu về tiến hóa.)
- The release of cytochrome c from mitochondria can trigger apoptosis. (Sự giải phóng xitôcrôm c từ ty thể có thể kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cytochrome c oxidase": Một enzyme phức tạp trong chuỗi chuyền điện tử mà xitôcrôm c chuyển điện tử đến.
- Cytochrome c transfers electrons to cytochrome c oxidase. (Xitôcrôm c chuyển các điện tử đến phức hợp xitôcrôm c oxidase.)
"Apoptotic cytochrome c release": Một sự kiện tín hiệu tế bào quan trọng, khi xitôcrôm c được giải phóng từ khoảng gian màng ty thể vào bào tương.
- The apoptotic cytochrome c release is a key step in programmed cell death. (Sự giải phóng xitôcrôm c gây chết tế bào là một bước then chốt trong quá trình chết tế bào theo chương trình.)
Biến thể và từ gần giống
Cytochrome (n): Xitôcrôm. Một nhóm các protein chứa hem có khả năng chuyển điện tử.
- There are several types of cytochromes in the electron transport chain. (Có nhiều loại xitôcrôm khác nhau trong chuỗi chuyền điện tử.)
Apoptosome (n): Phức hợp apoptosome. Một phức hợp protein hình thành khi xitôcrôm c liên kết với Apaf-1 trong bào tương, khởi động quá trình apoptosis.
Từ đồng nghĩa
- Mitochondrial cytochrome c: Xitôcrôm c ty thể (nhấn mạnh vị trí tế bào).
- Electron carrier protein: Protein mang điện tử (mô tả chức năng chính).
Thông tin bổ sung
- Vai trò sinh học: Xitôcrôm c hoạt động như một chất mang điện tử di động, vận chuyển một điện tử từ Phức hợp III (ubiquinol-cytochrome c reductase) sang Phức hợp IV (cytochrome c oxidase) trong chuỗi hô hấp.
- Ứng dụng: Do tính bảo thủ cao trong quá trình tiến hóa, trình tự axit amin của xitôcrôm c thường được sử dụng trong sinh học phân tử để xây dựng cây phát sinh chủng loại và nghiên cứu mối quan hệ giữa các loài.
Noun
- (hóa sinh)sắc tố tế bào xitocrôm phong phú nhất và ổn định nhất, tham gia sự chuyển đổi năng lượng